Tìm hiểu thêm về từ này
번호
Từ này dùng để chỉ các ký tự số được sắp xếp theo thứ tự nhất định. Nó được dùng cho số điện thoại, số thứ tự hoặc mật mã.
Ví dụ trong ngữ cảnh
전화번호 뭐예요
Số điện thoại của bạn là gì
비밀번호를 입력하세요
Vui lòng nhập mật khẩu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.