Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Số này được dùng để chỉ số lượng 1.000 trong hệ Hán-Hàn. Trong ví dụ về thời gian, nó kết hợp để chỉ khoảng thời gian hai ngàn năm trước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

천 원 보냈어요

Tôi đã gửi một ngàn Won

이 년 전입니다

Đó là hai ngàn năm trước

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí