Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Đây là số đếm trong hệ số Hán-Hàn dùng để chỉ số lượng mười. Nó thường xuất hiện khi nói về số phút hoặc các tháng trong năm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

십 분 걸려요

Mất mười phút

십 월은 가을입니다

Tháng mười là mùa thu

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí