Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

ええ

Từ này thể hiện phản ứng trước một thông tin gây sốc hoặc khó tin. Tùy vào ngữ điệu mà nó có thể mang nghĩa là 'vâng' hoặc 'hả'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ええ、本当ですか。

Hả, thật vậy sao?

ええ、しりませんでした。

Cái gì, tôi đã không biết điều đó.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí