Tìm hiểu thêm về từ này
ええ
Từ này thể hiện phản ứng trước một thông tin gây sốc hoặc khó tin. Tùy vào ngữ điệu mà nó có thể mang nghĩa là 'vâng' hoặc 'hả'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ええ、本当ですか。
Hả, thật vậy sao?
ええ、しりませんでした。
Cái gì, tôi đã không biết điều đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.