Tìm hiểu thêm về từ này
ああ
Từ này biểu thị sự thấu hiểu hoặc nhận biết thông tin mới. Nó cũng có thể dùng để bày tỏ cảm xúc nhẹ nhàng về sự việc trước mắt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ああ、わかりました。
À, tôi hiểu rồi.
ああ、いい天気ですね。
Ồ, thời tiết đẹp nhỉ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.