Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

ああ

Từ này biểu thị sự thấu hiểu hoặc nhận biết thông tin mới. Nó cũng có thể dùng để bày tỏ cảm xúc nhẹ nhàng về sự việc trước mắt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ああ、わかりました。

À, tôi hiểu rồi.

ああ、いい天気ですね。

Ồ, thời tiết đẹp nhỉ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí