Tìm hiểu thêm về từ này
わあ!
Từ này biểu đạt sự ngạc nhiên xen lẫn ngưỡng mộ hoặc phấn khích. Nó được dùng khi bạn ấn tượng mạnh với vẻ đẹp hoặc quy mô của một sự vật, sự việc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
わあ、きれいな花ですね。
Oa, bông hoa đẹp quá nhỉ.
わあ、すごい人です。
Oa, đông người khiếp quá.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.