Tìm hiểu thêm về từ này
おっと!
Thốt từ này dùng để biểu thị sự giật mình hoặc nhận ra một tình huống nguy hiểm, sai sót vừa xảy ra. Nó thường đi kèm với hành động dừng lại hoặc sửa lỗi nhanh chóng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
おっと、あぶないですよ。
Úi chà, nguy hiểm quá đấy.
おっと、まちがえました。
Úi chà, tôi nhầm mất rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.