Tìm hiểu thêm về từ này
うわっ
Từ này thường được thốt lên khi gặp điều gì đó bất ngờ hoặc ấn tượng mạnh. Nó thể hiện phản ứng tức thời của người nói.
Ví dụ trong ngữ cảnh
うわっ、びっくりしました。
Oa, giật cả mình.
うわっ、大きい犬ですね。
Oa, con chó to quá nhỉ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.