Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

うわっ

Từ này thường được thốt lên khi gặp điều gì đó bất ngờ hoặc ấn tượng mạnh. Nó thể hiện phản ứng tức thời của người nói.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

うわっ、びっくりしました。

Oa, giật cả mình.

うわっ、大きい犬ですね。

Oa, con chó to quá nhỉ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí