Tìm hiểu thêm về từ này
ねえ
Từ này dùng để gọi người khác hoặc bắt đầu một câu chuyện với người thân thiết. Nó tương tự như 'này' hoặc 'ơi' trong tiếng Việt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ねえ、これを見てください。
Này, hãy nhìn cái này đi.
ねえ、いっしょに行きませんか。
Này, đi cùng nhau không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.