Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

彼女の

Kết hợp từ 'kanojo' (cô ấy) và trợ từ 'no'. Từ này dùng để xác định vật dụng hoặc mối quan hệ thuộc về một người phụ nữ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼女の電話は新しいです。

Điện thoại của cô ấy mới.

これは彼女の服です。

Đây là quần áo của cô ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí