Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

ここ

Từ này dùng để chỉ nơi chốn ngay tại chỗ người nói đang đứng. Nó tương đương với 'đây' hoặc 'chỗ này' trong tiếng Việt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ここは教室です。

Đây là phòng học.

ここに来てください。

Hãy đến đây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí