Tìm hiểu thêm về từ này
ここ
Từ này dùng để chỉ nơi chốn ngay tại chỗ người nói đang đứng. Nó tương đương với 'đây' hoặc 'chỗ này' trong tiếng Việt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ここは教室です。
Đây là phòng học.
ここに来てください。
Hãy đến đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.