Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

あそこ

Từ này dùng để chỉ một nơi chốn ở khoảng cách xa tầm tay của cả hai phía. Nó thường được dùng kèm với động tác chỉ tay về phía xa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

あそこは駅です。

Đằng kia là nhà ga.

あそこに銀行があります。

Có một ngân hàng ở đằng kia.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí