Tìm hiểu thêm về từ này
その
Đây là từ chỉ định luôn đứng trước một danh từ. Nó tương đương với 'đó' hoặc 'kia' trong tiếng Việt khi vật được nhắc tới ở phạm vi gần người nghe.
Ví dụ trong ngữ cảnh
その辞書は私のです。
Cuốn từ điển đó là của tôi.
その時計は高いです。
Chiếc đồng hồ đó đắt tiền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.