Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

その

Đây là từ chỉ định luôn đứng trước một danh từ. Nó tương đương với 'đó' hoặc 'kia' trong tiếng Việt khi vật được nhắc tới ở phạm vi gần người nghe.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

その辞書は私のです。

Cuốn từ điển đó là của tôi.

その時計は高いです。

Chiếc đồng hồ đó đắt tiền.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí