Tìm hiểu thêm về từ này
そこ
Dùng để chỉ một địa điểm hơi xa người nói nhưng gần người nghe. Trong hội thoại, nó cũng có thể chỉ một nơi mà cả hai đều biết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
そこはトイレです。
Đó là nhà vệ sinh.
そこに座ってください。
Hãy ngồi xuống đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.