Tìm hiểu thêm về từ này
この
Khác với 'kore', 'kono' đóng vai trò như một tính từ chỉ định để bổ nghĩa cho danh từ. Nó xác định một đối tượng cụ thể nằm ở gần người nói.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この本は面白いです。
Quyển sách này thú vị.
このお茶は熱いです。
Trà này nóng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.