Tìm hiểu thêm về từ này
地図
Chỉ hình vẽ thu nhỏ của một khu vực để định hướng. Nó có thể là bản đồ giấy, bản đồ kỹ thuật số hoặc hình vẽ minh họa nhanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
地図を書いてください。
Làm ơn hãy vẽ bản đồ giúp tôi.
地図で見せます。
Tôi sẽ cho bạn xem trên bản đồ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.