Tìm hiểu thêm về từ này
真っ直ぐ
Từ này mô tả hành động di chuyển theo một đường liên tục không đổi hướng. Nó có thể dùng như một trạng từ để bổ nghĩa cho các động từ di chuyển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この道を真っ直ぐ行きます。
Đi thẳng theo con đường này.
真っ直ぐ進んでください。
Vui lòng tiến thẳng về phía trước.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.