Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này chỉ điểm giao nhau giữa hai con đường hoặc nơi một con đường đổi hướng. Đây là cột mốc phổ biến khi hướng dẫn đường đi bộ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

あの角を曲がります。

Rẽ ở góc đường kia.

三つ目の角です。

Là góc đường thứ ba.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí