Tìm hiểu thêm về từ này
渡る
Động từ này chỉ hành động đi từ bên này sang bên kia của một khoảng không gian như đường xá, sông ngòi hay cầu. Nó thường đi kèm với tân ngữ chỉ vật bị băng qua.
Ví dụ trong ngữ cảnh
横断歩道を渡ります。
Băng qua vạch kẻ đường dành cho người đi bộ.
川を渡ってください。
Hãy băng qua sông.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.