Tìm hiểu thêm về từ này
隣
Từ này chỉ vị trí kế bên hoặc sát vách. Nó thường dùng cho các tòa nhà hoặc vật thể có vị trí tương quan trực tiếp với nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
本屋の隣にあります。
Nó nằm ở bên cạnh hiệu sách.
隣のビルです。
Là tòa nhà bên cạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.