Tìm hiểu thêm về từ này
右
Từ này chỉ hướng hoặc vị trí đối diện với bên trái. Trong chỉ dẫn đường đi, nó thường đi kèm với các động từ chuyển hướng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
右を見てください。
Hãy nhìn sang bên phải.
次の角を右です。
Đến góc đường tiếp theo thì rẽ phải.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.