Tìm hiểu thêm về từ này
現金
Các loại tiền dưới dạng tiền giấy hoặc tiền xu có giá trị lưu hành ngay lập tức. Du khách nên luôn mang theo một ít tiền mặt khi đi du lịch Nhật Bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
現金で払います。
Tôi thanh toán bằng tiền mặt.
現金のみですか。
Chỉ chấp nhận tiền mặt thôi ạ?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.