Tìm hiểu thêm về từ này
出口
Điểm hoặc cửa để đi từ bên trong ra bên ngoài. Khi hẹn gặp ai đó ở ga tàu, bạn nên kiểm định chính xác tên lối ra để dễ dàng tìm thấy nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
西口から出ます。
Tôi sẽ ra từ lối ra phía Tây.
出口が見えません。
Tôi không nhìn thấy lối ra.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.