Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

到着

Từ này chỉ hành động tới đích của một hành trình. Nó được sử dụng để hỏi hoặc thông báo về thời gian hoàn thành chuyến đi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

到着が遅れています。

Việc đến nơi đang bị trễ.

八時に到着します。

Tôi sẽ đến nơi vào lúc 8 giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí