Tìm hiểu thêm về từ này
飛行機
Đây là danh từ chỉ phương tiện giao thông hàng không. Từ này được dùng khi nói về việc di chuyển bằng đường hàng không hoặc tình trạng chuyến bay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
飛行機が遅れました。
Máy bay đã bị trễ.
飛行機は大きいです。
Chiếc máy bay thật lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.