Tìm hiểu thêm về từ này
予約
Từ này chỉ hành động giữ chỗ trước cho dịch vụ như nhà hàng, khách sạn hoặc phương tiện giao thông. Bạn có thể thực hiện việc này trực tuyến hoặc qua điện thoại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
予約があります。
Tôi có lịch đặt chỗ.
ネットで予約します。
Tôi đặt chỗ qua mạng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.