Tìm hiểu thêm về từ này
観光
Hoạt động đi đến các địa điểm khác nhau để ngắm cảnh hoặc tìm hiểu văn hóa. Từ này có thể dùng làm danh từ chỉ hành động đi chơi hoặc bổ nghĩa cho đối tượng khách du lịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
観光を楽しみます。
Tôi tận hưởng việc tham quan du lịch.
観光客が多いです。
Khách du lịch rất đông.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.