Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

観光

Hoạt động đi đến các địa điểm khác nhau để ngắm cảnh hoặc tìm hiểu văn hóa. Từ này có thể dùng làm danh từ chỉ hành động đi chơi hoặc bổ nghĩa cho đối tượng khách du lịch.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

観光を楽しみます。

Tôi tận hưởng việc tham quan du lịch.

観光客が多いです。

Khách du lịch rất đông.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí