Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Dùng để chỉ đơn vị hàng trăm trong toán học và đời sống. Tùy vào số đứng trước mà cách phát âm có thể biến âm thành 'byaku' hoặc 'pyaku'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

百円ショップは便利です

Cửa hàng một trăm yên thật tiện lợi

百点を取りました

Tôi đã đạt được một trăm điểm

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí