Tìm hiểu thêm về từ này
百
Dùng để chỉ đơn vị hàng trăm trong toán học và đời sống. Tùy vào số đứng trước mà cách phát âm có thể biến âm thành 'byaku' hoặc 'pyaku'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
百円ショップは便利です
Cửa hàng một trăm yên thật tiện lợi
百点を取りました
Tôi đã đạt được một trăm điểm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.