Tìm hiểu thêm về từ này
八
Chỉ số lượng tám. Nó thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến sự phong phú hoặc số lượng lớn, như trong từ 'tiệm rau quả'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
八月はとても暑いです
Tháng tám thì rất nóng
八百屋で野菜を買う
Mua rau ở tiệm rau quả
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.