Tìm hiểu thêm về từ này
六
Chỉ số lượng sáu. Khi kết hợp với hậu tố đếm vật nhỏ 'ko', nó sẽ có biến âm nhẹ để dễ đọc hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
六時におきます
Tôi thức dậy lúc sáu giờ
六個買いました
Tôi đã mua sáu cái
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.