Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này được sử dụng để chỉ số lượng mười hoặc dùng trong các từ ghép chỉ thời gian. Khi kết hợp với các đơn vị đếm khác, nó có thể thay đổi cách phát âm nhẹ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

十月は涼しいですね

Tháng mười mát mẻ nhỉ

十時に寝ます

Tôi đi ngủ lúc mười giờ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí