Tìm hiểu thêm về từ này
十
Từ này được sử dụng để chỉ số lượng mười hoặc dùng trong các từ ghép chỉ thời gian. Khi kết hợp với các đơn vị đếm khác, nó có thể thay đổi cách phát âm nhẹ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
十月は涼しいですね
Tháng mười mát mẻ nhỉ
十時に寝ます
Tôi đi ngủ lúc mười giờ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.