Tìm hiểu thêm về từ này
九
Chỉ số lượng chín. Tương tự như số bốn và số bảy, nó có hai cách đọc là 'kyuu' và 'ku' tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
九時が始業時間です
Chín giờ là giờ bắt đầu làm việc
九日間旅行しました
Tôi đã đi du lịch trong chín ngày
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.