Tìm hiểu thêm về từ này
一
Đây là số đếm cơ bản nhất chỉ đơn vị đơn lẻ. Khi kết hợp với các hậu tố đếm khác nhau, cách đọc của nó có thể thay đổi đáng kể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
リンゴを一回食べます
Tôi ăn táo một lần
一月は一年の最初です
Tháng một là tháng đầu tiên của năm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.