Tìm hiểu thêm về từ này
Sbadigliare
Sbadigliare là động từ are quy tắc. Cụm gli được phát âm thành một âm duy nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Non smetto di sbadigliare.
Tôi ngáp mãi không thôi.
Sbadiglio quando sono stanco.
Tôi ngáp khi mệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.