Tìm hiểu thêm về từ này
Il risveglio
Il risveglio là danh từ bắt nguồn từ svegliarsi. Nó thường đi với tính từ như lento hay difficile.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il risveglio è stato difficile.
Sự thức giấc thật khó khăn.
Amo il risveglio lento la domenica.
Tôi thích thức giấc chậm rãi vào chủ nhật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.