Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Russare

Russare là động từ are quy tắc: russo, russi, russa. Chỉ dùng cho tiếng động khi ngủ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mio fratello russa forte.

Anh trai tôi ngáy rất to.

Russare disturba mia moglie.

Ngáy làm vợ tôi khó chịu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí