Tìm hiểu thêm về từ này
La coperta
La coperta thuộc giống cái. Từ này cũng có nghĩa rộng là lớp phủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mi serve una coperta calda.
Tôi cần một cái chăn ấm.
La coperta è sul divano.
Cái chăn ở trên ghế sofa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.