Tìm hiểu thêm về từ này
Il pigiama
Il pigiama giống đực và số ít. Nói il mio pigiama cho một bộ, không nói i miei pigiami.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Metto il pigiama prima di dormire.
Tôi mặc đồ ngủ trước khi ngủ.
Il mio pigiama è caldo.
Bộ đồ ngủ của tôi rất ấm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.