Tìm hiểu thêm về từ này
La federa
La federa thuộc giống cái. Đừng nhầm với il cuscino nằm bên dưới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La federa è bianca e pulita.
Vỏ gối trắng và sạch.
Cambio la federa ogni settimana.
Tôi thay vỏ gối mỗi tuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.