Tìm hiểu thêm về từ này
Non disturbare
Đây là thể mệnh lệnh phủ định của disturbare.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ho messo il cartello non disturbare.
Tôi đã treo biển xin đừng làm phiền.
Per favore, non disturbare fino alle dieci.
Xin đừng làm phiền đến mười giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.