Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Non disturbare

Đây là thể mệnh lệnh phủ định của disturbare.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ho messo il cartello non disturbare.

Tôi đã treo biển xin đừng làm phiền.

Per favore, non disturbare fino alle dieci.

Xin đừng làm phiền đến mười giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí