Tìm hiểu thêm về từ này
La caparra
Cauzione mới là tiền thế chân cho hư hỏng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Abbiamo lasciato una caparra di cinquanta euro.
Chúng tôi đặt cọc năm mươi euro.
La caparra è rimborsabile.
Tiền đặt cọc được hoàn lại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.