Tìm hiểu thêm về từ này
La chiave
Có thể là thẻ từ hoặc chìa khóa kim loại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ho perso la chiave della camera.
Tôi làm mất chìa khóa phòng.
La chiave è alla reception.
Chìa khóa ở quầy lễ tân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.