Tìm hiểu thêm về từ này
Il check-in
Đây là thủ tục đăng ký khi tới khách sạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il check-in inizia alle quattordici.
Nhận phòng bắt đầu lúc hai giờ chiều.
Abbiamo fatto il check-in in ritardo.
Chúng tôi nhận phòng muộn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.