Tìm hiểu thêm về từ này
La colazione inclusa
Ngược lại là colazione esclusa, không gồm bữa sáng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La colazione inclusa è servita alle sette.
Bữa sáng bao gồm được phục vụ lúc bảy giờ.
Il prezzo ha la colazione inclusa.
Giá phòng đã bao gồm bữa sáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.