Tìm hiểu thêm về từ này
Il check-out
Đây là lúc rời phòng và thanh toán.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il check-out è entro le undici.
Trả phòng trước mười một giờ.
Il check-out è stato molto veloce.
Việc trả phòng rất nhanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.