😴
Giấc ngủ và giấc mơ
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Từ vựng ban đêm trong tiếng Ý: cái giường, cái chăn, đồng hồ báo thức, chìm vào giấc ngủ, mơ và ngáp.
🛏️
Il letto Cái giường
🛌 Il materasso Cái nệm
🧺 La federa Vỏ gối
🧣 La coperta Cái chăn
🧻 Il lenzuolo Ga trải giường
👕 Il pigiama Bộ đồ ngủ
😴 Il sonno Giấc ngủ
😪 Addormentarsi Chìm vào giấc ngủ
🌅 Il risveglio Sự thức giấc
💭 Il sogno Giấc mơ
✨ Sognare Mơ về
👻 L'incubo Cơn ác mộng
😤 Russare Ngáy
🛋️ Il pisolino Giấc ngủ ngắn
⏰ La sveglia Đồng hồ báo thức
👀 Sveglio Tỉnh táo
🥱 Assonnato Buồn ngủ
🥱 Sbadigliare Ngáp
😫 La stanchezza Sự mệt mỏi
🧘 Riposare Nghỉ ngơi
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.