Tìm hiểu thêm về từ này
Το πάπλωμα
Το πάπλωμα là chăn bông. Nó dày hơn η κουβέρτα, tức là cái mền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το πάπλωμα είναι πολύ ζεστό.
Chăn bông rất ấm.
Κρύωσα και πήρα το πάπλωμα.
Tôi thấy lạnh nên lấy chăn bông.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.