Tìm hiểu thêm về từ này
Το ξυπνητήρι
Το ξυπνητήρι là đồng hồ báo thức. Trong tiếng Hy Lạp người ta đặt nó bằng động từ βάζω.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το ξυπνητήρι χτυπάει στις έξι.
Đồng hồ báo thức reo lúc sáu giờ.
Ξέχασα να βάλω το ξυπνητήρι.
Tôi quên đặt báo thức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.