Tìm hiểu thêm về từ này
Νυσταγμένος
Νυσταγμένος là tính từ nghĩa là buồn ngủ. Phụ nữ nói νυσταγμένη.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Είμαι πολύ νυσταγμένος σήμερα.
Hôm nay tôi rất buồn ngủ.
Το παιδί φαίνεται νυσταγμένο.
Đứa bé trông buồn ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.