Tìm hiểu thêm về từ này
Ροχαλίζω
Ροχαλίζω là động từ ngáy. Danh từ tương ứng là το ροχαλητό.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο πατέρας μου ροχαλίζει δυνατά.
Bố tôi ngáy rất to.
Ροχαλίζω όταν είμαι κουρασμένη.
Tôi ngáy khi mệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.