Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ροχαλίζω

Ροχαλίζω là động từ ngáy. Danh từ tương ứng là το ροχαλητό.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ο πατέρας μου ροχαλίζει δυνατά.

Bố tôi ngáy rất to.

Ροχαλίζω όταν είμαι κουρασμένη.

Tôi ngáy khi mệt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí